jumby tree

jumby tree

A jumby tree grows near a sunlit path in a tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Jumby tree một loại cây nhỏ nguồn gốc từ Tây Ấn đông bắc Venezuela. Cây lá chét hình thuôn dài lớn, cụm hoa màu tím hạt màu đen hoặc đỏ tươi với các đốm đen.

dụ sử dụng
  • (Cây mọc nhiềucác hòn đảo Caribe.)
  • (Nông dân thường dùng cây để làm bóng mát trong đồn điền của họ.)
  • (Hạt của cây đôi khi được dùng trong đồ trang sức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jumby tree" thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái học vùng nhiệt đới, đặc biệt khi mô tả các loài cây bản địa của vùng Caribe.
    • The jumby tree plays a role in local folk medicine. (Cây jumby tree đóng vai trò trong y học dân gian địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumby (tính từ): liên quan đến cây hoặc đặc điểm giống cây này.
    • The jumby foliage provides dense cover for birds. (Tán jumby cung cấp nơi trú ẩn dày đặc cho chim.)
  • Jumbie (danh từ, phương ngữ): tên gọi khác củamột số vùng Caribe.
Từ đồng nghĩa
  • Bead tree: tên gọi khác do hạt cây thường được dùng làm hạt đeo.
  • Abrus precatorius (tên khoa học): loài thực vật hạt tương tự, nhưng không phải cùng loài.
Lưu ý

Jumby tree không phải một loại cây ăn quả hay cây cảnh phổ biến; thường được biết đến trong các tài liệu thực vật học hoặc văn hóa dân gian vùng Caribe. Hạt của cây có thể gây độc nếu nuốt phải.